
Nicolás Rodríguez
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Nicolás Rodríguez là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Tiểu sử Nicolás Rodríguez
Nicolás Rodríguez là tiền đạo người Colombia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Atletico Nacional Medellin, 22 tuổi, sinh ngày 25/04/2004. Với 25 trận ra sân trong mùa 2026, cầu thủ có 1423 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 5 kiến tạo và điểm trung bình 6,06. Tại Primera A Colombia có 23 trận và 5 kiến tạo, còn ở Cúp Colombia có 2 trận và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất từng đạt là 1,4 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng đến 30/12/2026, và cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.423Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1423Phút/bàn
5/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 23 | 16 | 1.254 | 0 | 0 | 5 | 25 | 5 | 80% | 48% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.254 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 5/25
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/342 (80%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 6/32 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/22 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/119 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 57
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 3/6 | — | 6,82 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 2 | 2/3 | — | 6,98 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 2/4 | — | 5,97 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/6 | — | 6,45 |
| 09/06/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 2/3 | — | 6,68 |
| 03/06/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/7 | — | 5,65 |
| 24/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/17 | 3 | 5/9 | — | 6,46 |
| 17/05/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 4/7 | — | 6,70 |
| 13/05/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 7-1 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 17/20 | 2 | 3/7 | — | 8,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/07/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/03/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 550 nghìn € |
| 22/09/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật62
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực41