
Nicolas Rincon
21Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nicolas Rincon là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Columbus Crew B.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| MLS Next Pro | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS Next Pro · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Rincon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | 1/2 | — | 7,23 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Carolina Core | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 38/48 | 4 | 4/7 | V | 6,96 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | @ Philadelphia Union II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 49/57 | 3 | 3/6 | — | 6,79 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 4-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,96 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ Huntsville City | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | T 4-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York Red Bulls B | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | @ Connecticut United FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 4 | 7/13 | — | 6,50 |
| 19/07/2026 | MLS Next Pro | vs Philadelphia Union II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/60 | 1 | 5/10 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 28/11/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 18/05/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 18 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 25/01/2024 | Columbus Crew Academy | Columbus Crew B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Columbus Crew B | Columbus Crew Academy | Cho mượn | — |
| 20/05/2023 | Columbus Crew Academy | Columbus Crew B | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2023 | North Carolina FC Academy | Columbus Crew Academy | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2023 | North Carolina | North Carolina FC Academy | Cho mượn | — |
| 14/03/2023 | North Carolina FC Academy | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | North Carolina | North Carolina FC Academy | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | North Carolina FC Academy | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Players Development Academy | North Carolina FC Academy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Espanyol Barcelona Youth | Players Development Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ53
Kỹ thuật52
Tư duy60
Sức mạnh27
Thể lực22