
Nicolás Rengifo
Universitario De DeportesTiền đạo
19Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Nicolás Rengifo là tiền đạo 19 tuổi, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 5 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 25% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 15/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2026 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 19 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | AD Tarma | Universitario De Deportes | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | Universitario De Deportes | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Universitario de Deportes II | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Universitario De Deportes U20 | Universitario de Deportes II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Universitario de Deportes Juvenil | Universitario De Deportes U20 | Chuyển nhượng | — |