
Nicolas Ramos là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Atletico Rafaela.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.523Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1523Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 18 | 17 | 1.523 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | 6,36 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.523 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Union Magdalena | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | CA River Plate Montevideo | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Albion FC | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Cerro Montevideo | Albion FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Sportivo Ameliano | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Cerro Montevideo | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Centro Atletico Fenix | Cerro Montevideo | Cho mượn | — |
| 20/04/2021 | Cerro Montevideo | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Unknown | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực49