Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Ramírez

29Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Nicolás Ramírez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
34Đá chính
2.847Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1423Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—22211.7782007286%59%007,01
Chilean Cup2026—997400002091%57%306,59
Copa de la Liga2026—543290001086%80%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.778 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
996/1151 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
43/119 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
17
Phá bóng
120
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/156 (59%)
Không chiến thắng / thua
52 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 740 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/180 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/237 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/15 (80%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Ramírez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chilevs NublenseT 6-0570010037/3902/4—7,29
08/10/2026Chilean Cup@ CSD AntofagastaB 0-2900010055/6215/9V6,41
28/09/2026Chilean Cupvs Everton CDH 1-1900010044/4957/10—7,01
25/09/2026Chilean Cup@ Everton CDT 1-0dự bị0000063/6623/7V6,96
14/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 3-0900010037/4628/12—7,20
06/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 4-2900010060/6738/12—6,84
31/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionB 1-2740000046/5612/3—6,23
24/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2900000054/6701/2—6,10
16/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-1900000074/8146/10—6,86
10/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-1900000056/6202/5—6,86
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com