Nicolas Ramirez là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Victoriano Arenas.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2008 | 20 | 1,4 triệu € |
| 19/12/2008 | 20 | 700 nghìn € |
| 13/05/2009 | 21 | 700 nghìn € |
| 04/10/2009 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/01/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/02/2010 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/04/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/08/2012 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/02/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/04/2019 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 31/10/2020 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | CASD Camioneros | CA Victoriano Arenas | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2020 | Deportivo Moron | CASD Camioneros | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Los Andes | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Unión (Mar del Plata) | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | Racing de Olavarria | CA Unión (Mar del Plata) | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2013 | CA Penarol | Racing de Olavarria | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2012 | Atletico Atlanta | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club Atlético Lanús | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Manta FC | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Club Atlético Lanús | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Chacarita juniors | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Club Atlético Lanús | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
| — | Free Player | Club General Caballero ZC | Chuyển nhượng | — |