
Nicolas Pelaitay
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Nicolas Pelaitay là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin San Juan.
Tiểu sử Nicolas Pelaitay
Nicolas Pelaitay là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ San Martin San Juan, mang quốc tịch Argentina và 33 tuổi, sinh ngày 27/12/1992. Chiều cao 168 cm, cân nặng 74 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 1206 phút thi đấu, gồm 20 trận ở ARG Primera Nacional và 1 trận ở Copa Argentina, điểm trung bình 5,66. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 400 nghìn € (2016).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.206Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 20 | 13 | 1.116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,62 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.116 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/02/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/05/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh49
- Thể lực42