Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Pays

23Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Nicolas Pays là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9980230016882%47%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/225 (82%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
8/39 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/13 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/102 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 45
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Pays · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 3-0901042414/1737/13—8,20
10/10/2026Ligue 2vs GrenobleT 2-0901032126/3218/12—8,20
19/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 1-1880010120/2602/9—6,29
12/09/2026Ligue 2vs Pau FCT 1-0900000028/3302/5—6,44
06/09/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-3840010226/2936/9—6,09
29/08/2026Ligue 2vs BoulogneH 0-0900021322/2929/16—6,66
22/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-0901022116/1800/4—8,20
15/08/2026Ligue 2@ NancyT 1-0900021316/19210/23—6,93
09/08/2026Ligue 2vs DijonH 1-1900010318/2214/11—6,43
10/05/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 1-1901022021/2615/9—7,65

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202521700 nghìn €
02/06/202521700 nghìn €
12/10/202522500 nghìn €
10/12/202522700 nghìn €
22/03/2026221,5 triệu €
25/05/2026222,0 triệu €
20/09/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025Le Puy Foot 43 AuvergneMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2023US Blavozy Le Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
30/06/2022Clermont Foot 63 U19US Blavozy Chuyển nhượng—
30/06/2020Clermont Foot 63 U17Clermont Foot 63 U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Clermont Foot 63 FormationClermont Foot 63 U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Le Puy-en-Velay FC JugendClermont Foot 63 FormationChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com