Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Parravicini

AC MonopoliTiền đạoITA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nicolas Parravicini là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Monopoli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—20250001050%71%003,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 3,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/10 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Parravicini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Serie Cvs FC Savoia 1908H 0-011001003/502/3—6,60
28/09/2026Serie C@ CasaranoT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Cvs CrotoneH 2-2dự bị00000—0———
25/08/2026Serie C@ AltamuraB 0-114000002/503/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2019: —2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/11/20151850 nghìn €
06/06/20161850 nghìn €
24/03/201921—
26/02/20212310 nghìn €
23/06/20212310 nghìn €
31/01/20222475 nghìn €
27/06/20222475 nghìn €
04/02/20232575 nghìn €
26/06/20232575 nghìn €
20/02/20242675 nghìn €
12/06/202426100 nghìn €
18/12/202427200 nghìn €
18/06/202527200 nghìn €
10/12/202528200 nghìn €
22/03/202628150 nghìn €
25/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026BastiaAC MonopoliChuyển nhượng—
30/06/2025Sestri LevanteBastiaChuyển nhượng—
30/06/2024ASD RG TicinoSestri LevanteChuyển nhượng—
04/01/2024NocerinaASD RG TicinoChuyển nhượng—
02/07/2023LumezzaneNocerinaChuyển nhượng—
30/06/2022ArconateseLumezzaneChuyển nhượng—
24/08/2021ScanzorosciateArconateseChuyển nhượng—
21/01/2021USD CisaneseScanzorosciateChuyển nhượng—
15/07/2020ASD Castello Città Di CantùUSD CisaneseChuyển nhượng—
03/07/2019ASD AlcioneASD Castello Città Di CantùChuyển nhượng Free—
30/06/2018FenegròASD AlcioneChuyển nhượng—
03/08/2017SC CaronneseFenegròChuyển nhượng Free—
15/12/2016LeccoSC CaronneseChuyển nhượng—
31/07/2016Novara PrimaveraLeccoChuyển nhượng—
30/06/2014Genoa U20Novara PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh27
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com