Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Palma

Union La CaleraHậu vệCHI
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Nicolás Palma là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.589Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—13131.1150000084%54%206,54
Chilean Cup2026—4329400000——206,20
Copa de la Liga2026—221800000083%50%007,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.115 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
448/528 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/78 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
59
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/72 (54%)
Không chiến thắng / thua
16 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/89 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Palma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-1dự bị00000—0———
15/09/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Chile@ NublenseB 1-2dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2900000014/2211/2—5,71
06/08/2026Chilean Cup@ Santiago WanderersT 4-09000000—0—V6,65
01/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-4dự bị00000—0———
28/07/2026VĐQG Chilevs Everton CDH 1-1580000025/3022/6V6,23
13/07/2026Copa de la Liga@ Coquimbo UnidoT 1-0900000056/6803/6—7,28
05/07/2026Chilean Cup@ Union San FelipeH 1-19000000—0—V6,25
25/06/2026Chilean Cupvs Universidad de ChileH 3-36900000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/20212025 nghìn €
15/06/20222025 nghìn €
14/11/202221425 nghìn €
14/07/202321300 nghìn €
28/12/202322300 nghìn €
12/06/202422350 nghìn €
18/09/202422450 nghìn €
11/11/202423450 nghìn €
15/05/202523375 nghìn €
24/11/202524325 nghìn €
07/06/202624325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com