
Nicolas Oroz là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.373Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1186Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 31 | 29 | 2.373 | 2 | 1 | 4 | 18 | 7 | 85% | 46% | 3 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.373 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 27/55
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1118/1311 (85%)
- Chuyền quyết định
- 44
- Tạt bóng chính xác
- 39/101 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 102/149 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/217 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 100
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 368
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 45/54 | 0 | 4/9 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/35 | 2 | 6/14 | — | 6,39 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/35 | 1 | 2/12 | V | 6,47 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 2 | 4/6 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/57 | 0 | 4/6 | V | 6,22 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/41 | 1 | 3/7 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/59 | 1 | 3/5 | — | 7,15 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 54/61 | 2 | 4/9 | — | 7,70 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 0 | 1/6 | — | 6,39 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 33/40 | 4 | 5/9 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2018 | 24 | 325 nghìn € |
| 21/05/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 03/12/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/05/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 31/10/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2024 | Racing Club de Avellaneda | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 1.46056M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Volos NPS | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Racing Club de Avellaneda | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Wasl SC | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Racing Club de Avellaneda | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng 0.175M € | 175 nghìn € |
| 30/12/2019 | Universidad de Chile | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 03/01/2019 | Racing Club de Avellaneda | Universidad de Chile | Chuyển nhượng 0.13M € | 130 nghìn € |
| 30/12/2018 | O.Higgins | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 08/01/2018 | Racing Club de Avellaneda | O.Higgins | Chuyển nhượng 0.067M € | 67 nghìn € |
| 30/07/2017 | Chacarita juniors | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 15/01/2016 | Racing Club de Avellaneda | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Racing Club Reserves | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật67
- Tư duy60
- Sức mạnh46
- Thể lực51