
nicolas montiel là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Everton CD.
Tiểu sử nicolas montiel
nicolas montiel là tiền đạo người Argentina, 21 tuổi, hiện thi đấu cho Everton CD. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 30 trận với tổng 1771 phút, ghi 11 bàn và có 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,69. Tại VĐQG Chile mùa 2026 có 17 trận và 7 bàn, còn ở Chilean Cup có 8 trận và 3 bàn. Giá trị thị trường là 500 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Ngày 18/02/2026 chuyển đến Everton CD từ Ferrol Carril Oeste.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
22Đá chính
1.771Phút
11Bàn thắng
2Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
17/34Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 12 | 972 | 7 | 0 | 1 | 28 | 15 | 75% | 51% | 4 | 0 | 7,11 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 524 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 57% | 31% | 2 | 0 | 5,96 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 2 | 275 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 65% | 38% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/28
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/173 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/129 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 46
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/26 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/58 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/15 | 1 | 1/5 | V | 7,42 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 5/14 | — | 5,88 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/18 | 0 | 6/11 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 2 | 5/11 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-0 | 85 | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 14/17 | 1 | 10/13 | — | 9,78 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-1 | 80 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 13/15 | 0 | 2/5 | — | 8,88 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 6/14 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 4-1 | 86 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 20/24 | 1 | 7/14 | — | 8,07 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | 73 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/13 | 1 | 4/8 | V | 6,32 |
| 28/07/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/6 | 1 | 3/8 | V | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 175 nghìn € |
| 24/09/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2026 | Ferrol Carril Oeste | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club Ferro Carril Oeste II | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Ferro Carril Oeste U20 | Club Ferro Carril Oeste II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực46