
Nicolás Messiniti là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Marathon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.213Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 714 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 6 | 499 | 3 | 0 | 1 | 19 | 9 | 80% | 33% | 2 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 714 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/67 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/53 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 2-1 | 75 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 7,88 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | 69 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/4 | 1 | 5/11 | — | 7,46 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Real Esteli | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 13/17 | 0 | 3/11 | V | 6,60 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/9 | V | 6,01 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Antigua GFC | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 10/13 | 0 | 0/7 | — | 8,33 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Herediano | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 7/14 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/04/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/07/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 27/11/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Al-Hamriyah | Marathon | Hết hạn mượn | — |
| 27/01/2025 | CA Independiente | Al-Hamriyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Delfin SC | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 06/01/2024 | CA Independiente | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Tristan Suarez | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | CA Independiente | Tristan Suarez | Chuyển nhượng 0.053M € | 53 nghìn € |
| 30/12/2022 | Tristan Suarez | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | CA Independiente | Tristan Suarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Deportiva Once Caldas | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | CA Independiente | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Temperley | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | CA Independiente | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Defensores de Belgrano | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | CA Independiente | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | San Martin San Juan | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 22/07/2017 | CA Independiente | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |