Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Mercier

ConcarneauTiền đạoFRA
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nicolas Mercier là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—511210005087%50%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/79 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Mercier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01H 1-120001008/1311/2—5,95
29/08/2026National Pháp@ ValenciennesH 0-018001008/100——6,20
21/08/2026National Phápvs VillefrancheT 2-012000017/700/3—7,03
15/08/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 1-1450010121/2214/6—6,95
08/08/2026National Phápvs US OrléansB 0-2260020025/2702/3—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202118150 nghìn €
26/12/202118150 nghìn €
01/06/202219200 nghìn €
19/12/202219400 nghìn €
13/06/202320500 nghìn €
27/12/202320400 nghìn €
19/06/202421300 nghìn €
06/10/202421200 nghìn €
01/12/202421150 nghìn €
25/05/202522200 nghìn €
07/12/202522200 nghìn €
24/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com