Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Marotta

Deportivo RecoletaHậu vệARG
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Nicolas Marotta là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Recoleta.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
32Đá chính
2.807Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1403Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—24242.08720015681%63%306,71
Copa Sudamericana2026—776300005180%56%206,42
Paraguayan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.087 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
890/1088 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
65/145 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
41
Phá bóng
182
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
147/232 (63%)
Không chiến thắng / thua
97 / 51
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 34
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/200 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/25 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
59
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/51 (56%)
Không chiến thắng / thua
20 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Marotta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuT 1-0900000031/5105/8—6,60
13/10/2026Primera División Paraguay@ FC Nacional AsuncionB 0-1900011034/4407/12—6,64
05/10/2026Primera División Paraguayvs Club Libertad AsunciónB 1-2dự bị00000—0———
29/09/2026Primera División Paraguay@ Sportivo San LorenzoH 0-0dự bị00000—0———
21/09/2026Primera División Paraguay@ Sportivo LuquenoB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Primera División Paraguayvs Club Sportivo TrinidenseB 1-3dự bị00000—0———
08/09/2026Primera División Paraguay@ Club GuaraníB 0-2450000029/3611/5—6,01
04/09/2026Primera División Paraguayvs Cerro PortenoB 1-3dự bị00000—0———
30/08/2026Primera División Paraguayvs Olimpia AsuncionB 1-2620000036/3816/7—6,84
23/08/2026Primera División Paraguay@ Sportivo AmelianoB 1-3900010037/4358/9—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €20212025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/202124300 nghìn €
03/05/202225500 nghìn €
31/05/202225500 nghìn €
21/11/202225550 nghìn €
06/07/202326550 nghìn €
20/09/202326450 nghìn €
27/12/202327450 nghìn €
12/03/202427400 nghìn €
22/05/202427400 nghìn €
17/12/202427350 nghìn €
13/03/202528300 nghìn €
15/05/202528300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com