Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Lemaitre

Stade Rennais FCThủ mônFRA
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nicolas Lemaitre là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—119030268%—006,52
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,52

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Lemaitre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCT 2-1dự bị000—0———
11/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 4-1dự bị000—0———
20/09/2026Ligue 1@ LyonB 0-4dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazH 0-0dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 1vs MarseilleT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-1dự bị000—0———
30/08/2026Ligue 1vs Le MansT 3-29030111/160——6,52
03/08/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayH 3-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201821150 nghìn €
16/12/201821150 nghìn €
02/06/201922250 nghìn €
26/09/201922400 nghìn €
18/12/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
10/11/202023300 nghìn €
24/06/202124450 nghìn €
26/10/202124500 nghìn €
26/12/202124600 nghìn €
27/10/202225600 nghìn €
05/04/202326700 nghìn €
15/06/202326700 nghìn €
12/12/202326600 nghìn €
25/03/202427500 nghìn €
10/06/202427400 nghìn €
02/10/202427300 nghìn €
03/12/202427500 nghìn €
11/03/202528600 nghìn €
01/06/202528700 nghìn €
10/12/202528600 nghìn €
25/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TroyesStade Rennais FCChuyển nhượng—
02/07/2023Quevilly Rouen MétropoleTroyesChuyển nhượng—
30/06/2021Stade DE ReimsQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
29/06/2021Quevilly Rouen MétropoleStade DE ReimsCho mượn—
30/06/2020Stade DE ReimsQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2017Stade Reims IIStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2015Stade Reims U19Stade Reims IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com