
Nicolás Laméndola
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Nicolás Laméndola là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
27Đá chính
2.309Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
461Phút/bàn
13/32Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 23 | 1.975 | 2 | 0 | 1 | 25 | 8 | 67% | 43% | 7 | 0 | 6,37 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 334 | 3 | 0 | 4 | 7 | 5 | 82% | 43% | 0 | 0 | 8,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.975 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 62/138
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/544 (67%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 23/104 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/45 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 153/352 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 142 / 178
- Bị tước bóng
- 49
- Mất quyền kiểm soát
- 479
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/68 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/48 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/6 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 2 | 4/16 | — | 6,86 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/20 | 1 | 7/18 | V | 6,87 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 4/11 | — | 5,85 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 3 | 7/15 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 4 | 4/10 | — | 5,73 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 11/25 | 4 | 14/24 | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/36 | 2 | 6/14 | V | 5,87 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 2/11 | V | 6,34 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 8/18 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/09/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực42