Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Kühn

Borussia MonchengladbachTiền đạoGER
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Nicolas Kühn là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—102100010100%50%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Kühn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergB 3-421001021/111/2—6,92
17/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolH 0-0540000020/2322/6—6,74
13/08/2026Giao hữu CLB@ ArsenalH 1-121000001/100/1—6,46
25/05/2026Serie A@ CremoneseT 4-1dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Avs ParmaT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Serie A@ Hellas VeronaT 1-0dự bị00000—0———
02/05/2026Serie Avs NapoliH 0-0dự bị00000—0———
26/04/2026Serie A@ GenoaT 2-0100000—01/3—6,54
22/04/2026Cúp Quốc gia Ý@ Inter MilanB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201818250 nghìn €
28/06/201818250 nghìn €
20/01/201919250 nghìn €
02/07/201919500 nghìn €
10/02/202020900 nghìn €
07/04/202020800 nghìn €
10/09/2020201,0 triệu €
19/01/2021211,0 triệu €
13/06/202121700 nghìn €
14/12/202121700 nghìn €
15/06/202222700 nghìn €
19/09/2022221,2 triệu €
09/11/2022221,5 triệu €
11/06/2023231,5 triệu €
10/12/2023231,5 triệu €
19/03/2024242,5 triệu €
29/05/2024242,5 triệu €
01/10/2024243,0 triệu €
02/12/20242410,0 triệu €
11/03/20252512,0 triệu €
16/06/20252512,0 triệu €
06/10/20252517,0 triệu €
22/12/20252515,0 triệu €
23/03/20262612,0 triệu €
28/05/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ComoBorussia MonchengladbachChuyển nhượng—
10/07/2025Celtic FCComoHết hạn mượn 19M €19,0 triệu €
15/01/2024SK Rapid WienCeltic FCHết hạn mượn 5.1M €5,1 triệu €
30/06/2022Bayern Munchen IISK Rapid WienHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Erzgebirge AueBayern Munchen IICho mượn—
30/06/2021Bayern Munchen IIErzgebirge AueChuyển nhượng—
14/07/2020Ajax Amsterdam U21Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
04/07/2020Bayern Munchen IIAjax Amsterdam U21Cho mượn—
21/01/2020Ajax Amsterdam U21Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
15/01/2018RB Leipzig U19Ajax Amsterdam U21Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2017RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Hannover 96 YouthRasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—
30/06/2011FC St. Pauli YouthHannover 96 YouthChuyển nhượng—
30/06/20091.FC Wunstorf YouthFC St. Pauli YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh42
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com