
Nicolas Kristof là thủ môn 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
21Cứu thua
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 19 | 5 | 15 | 75% | 100% | 2 | 0 | 6,76 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 2 | 2 | 89% | 100% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/298 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/112 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/56 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-3 | 90 | 5 | 1 | 3 | 35/45 | 0 | 1/1 | V | 6,80 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | — | — | 7,84 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 50/61 | 0 | — | — | 7,04 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 37/48 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 90 | 2 | 2 | 1 | 36/47 | 0 | 2/2 | — | 5,82 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 3 | 32/52 | 0 | 1/1 | V | 6,27 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ MSV Duisburg | T 3-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 50/56 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 48/54 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | — | — | 5,87 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | T 5-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 43/58 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/09/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/02/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 08/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 12/03/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Astoria Walldorf | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sandhausen II | Astoria Walldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Sandhausen U19 | Sandhausen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Sandhausen U17 | SV Sandhausen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hoffenheim Yth. | SV Sandhausen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Sandhausen Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực61
- Chỉ số 164
- Chỉ số 250
- Chỉ số 464
- Chỉ số 376