
Nicolas Kocik là thủ môn 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
441Phút
17Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 441 | 17 | 1 | 6 | 59% | 66% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/181 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/117 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/30 | 0 | 0/1 | — | 5,54 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 10/19 | 0 | — | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 24/42 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | 81 | 5 | 0 | 1 | 13/31 | 0 | — | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 41/59 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/45 | 0 | — | — | 6,12 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/04/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/05/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 156
- Chỉ số 242
- Chỉ số 460
- Chỉ số 356