
Nicolas·Keckeisen
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Nicolas·Keckeisen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC HOGO Hertha Wels.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
861Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
861Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 771 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 25% | 0 | 0 | 6,28 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/39 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/39 | 1 | 2/8 | — | 6,15 |
| 02/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |