
Juan Carrera là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atlante FC.
Tiểu sử Juan Carrera
Hậu vệ Juan Carrera, 24 tuổi, mang quốc tịch Hoa Kỳ và thi đấu cho Atlante FC. Mùa 2026-2027 có 15 trận ra sân với 1147 phút thi đấu, trong đó ghi 1 bàn tại VĐQG Mexico, điểm trung bình 6,17. Trong số đó, 13 trận diễn ra ở VĐQG Mexico. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €. Mức giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.147Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1147Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 11 | 1.006 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 82% | 63% | 4 | 0 | 6,09 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 68% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.006 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/477 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/64 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/117 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/65 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/43 | 2 | 3/8 | — | 7,17 |
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 38/46 | 5 | 10/10 | — | 8,46 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/61 | 2 | 8/10 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/48 | 2 | 5/8 | V | 6,79 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 3 | 7/9 | V | 6,48 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/44 | 3 | 9/16 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/39 | 2 | 2/3 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 5 | 9/13 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/09/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.