
Juan Carrera là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atlante FC.
Tiểu sử Juan Carrera
Juan Carrera là hậu vệ quốc tịch United States, thi đấu cho câu lạc bộ Atlante FC, sinh ngày 06/05/2002 và 24 tuổi. Thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận với 877 phút thi đấu và điểm trung bình 5,87, trong đó 10 trận tại VĐQG Mexico. Ở Cúp MLS–Mexico, cầu thủ có 2 trận trong mùa 2026. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.057Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1057Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 916 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 81% | 65% | 4 | 0 | 6,00 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 68% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 916 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/434 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/57 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/109 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/65 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 38/46 | 5 | 10/10 | — | 8,46 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/61 | 2 | 8/10 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/48 | 2 | 5/8 | V | 6,79 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 3 | 7/9 | V | 6,48 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/44 | 3 | 9/16 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/39 | 2 | 2/3 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 5 | 9/13 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/49 | 6 | 10/16 | V | 6,22 |