
Nicolas Janvier là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 635 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 90% | 40% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 438/482 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/51 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/63 | 1 | 1/5 | — | 6,68 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 1 | 1/2 | V | 6,65 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/83 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 43/47 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 63/76 | 1 | 2/5 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | 1/1 | — | 7,36 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 17 | 300 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/01/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/06/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/09/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/03/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 30/09/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Alanyaspor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Vitoria Guimaraes | Alanyaspor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2020 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Stade Rennais FC | Vitoria Guimaraes B | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 10/08/2015 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2013 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật60
- Tư duy59
- Sức mạnh50
- Thể lực56