
Nicolas Godinho Johann là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
11Đá chính
968Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 20 | 11 | 968 | 3 | 0 | 1 | 22 | 7 | 74% | 43% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 968 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/193 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/110 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 3/8 | — | 6,45 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 2/7 | — | 6,39 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 5/8 | — | 6,46 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 05/04/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 18/08/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 13/11/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 06/04/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/07/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 26/11/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 17/04/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2025 | SC Paysandu Para | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Ceara | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2023 | Goias Esporte Clube | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2022 | SC Paysandu Para | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2022 | Goias Esporte Clube | SC Paysandu Para | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | SC Paysandu Para | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Criciuma | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2018 | SER Caxias RS | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2015 | SERC Brasil Farroupilha (RS) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Cerâmica Atlético Clube (RS) | SERC Brasil Farroupilha (RS) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2013 | Ypiranga AP | Cerâmica Atlético Clube (RS) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2012 | Chapecoense - SC | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Novo Hamburgo RS | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | São Luiz | Novo Hamburgo RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Criciuma | São Luiz | Cho mượn | — |
| 30/04/2011 | São Luiz | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Thonon Évian Grand Genève FC B | São Luiz | Cho mượn | — |
| 20/09/2010 | São Luiz | Thonon Évian Grand Genève FC B | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2010 | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | São Luiz | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | São Luiz | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực48