
Nicolas Giraldo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 100% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/08/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/03/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/10/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/06/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/04/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Millonarios | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Deportivo Pereira | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Deportes Tolima | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | America de Cali | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Deportiva Once Caldas | America de Cali | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | America de Cali | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Envigado FC | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Espírito Santo Futebol Clube (ES) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | Espírito Santo Futebol Clube (ES) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Montevideo City Torque | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2016 | Rentistas | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2015 | Boyaca Chico | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Figueirense SC U20 | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Desportivo Brasil SP | Figueirense SC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Leones | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực47