
Nicolas Gil là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.665Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/2Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 28 | 2.395 | 0 | 0 | 2 | 11 | 1 | 85% | 66% | 6 | 2 | 6,65 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.395 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 928/1091 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/159 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 103
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/173 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/86 | 0 | 3/3 | — | 5,88 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/46 | 2 | 3/5 | — | 6,74 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/2 | — | 6,86 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 2/3 | V | 6,26 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 45/51 | 3 | 8/11 | V | 6,73 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 7/8 | Đ | 5,85 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/65 | 2 | 6/7 | — | 6,72 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 3/8 | — | 6,48 |
| 14/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 1/3 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/09/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/04/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 550 nghìn € |
| 01/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực54