
Nicolas Gerits là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Dessel Sport.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 4-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 4 | 7/13 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/42 | 0 | 2/3 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/56 | 2 | 7/12 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 4/10 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 3/8 | V | 5,94 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/53 | 2 | 6/10 | — | 6,73 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/30 | 2 | 4/8 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | — |
| 14/10/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | URSL Vise | Koninklijke Sporting Hasselt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dessel Sport | URSL Vise | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Sint-Truidense | Dessel Sport | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2016 | VV Sint-Truiden U19 | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VV St. Truiden U17 | VV Sint-Truiden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VV St. Truiden Youth | VV St. Truiden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Standard Liège Youth | VV St. Truiden Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | RFC Lüttich Jugend | Standard Liège Youth | Chuyển nhượng | — |