Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Garayalde

Liverpool URUTiền vệARG
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Nicolas Garayalde là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Liverpool URU.

Tiểu sử Nicolas Garayalde

Nicolas Garayalde (27 tuổi) là tiền vệ người Argentina, thi đấu cho Liverpool URU. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 30 trận với 2180 phút thi đấu và ghi 2 bàn tại Primera División Uruguay. Giá trị thị trường hiện ở mức 550 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 2,8 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026, cầu thủ cao 184 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
26Đá chính
2.180Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1090Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
10/2Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—30262.18020000——102—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 2,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/20212150 nghìn €
19/10/20212250 nghìn €
23/05/202222300 nghìn €
05/09/2022232,5 triệu €
25/10/2022232,8 triệu €
03/07/2023232,5 triệu €
03/10/2023242,0 triệu €
18/12/2023241,7 triệu €
10/03/2024241,3 triệu €
11/06/2024241,0 triệu €
12/12/2024251,0 triệu €
01/04/202525700 nghìn €
01/06/202525500 nghìn €
23/09/202526700 nghìn €
16/12/202526550 nghìn €
31/05/202626550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com