Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Galazzi

PadovaTiền vệITA
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Nicolas Galazzi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.

Tiểu sử Nicolas Galazzi

Nicolas Galazzi là tiền vệ của Padova, 25 tuổi, quốc tịch Italy. Mùa 2026-2027, anh có 4 trận ra sân với 79 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,70. Anh chuyển từ Monza đến Padova vào ngày 31/08/2026, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027. Giá trị thị trường là 750 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,1 triệu € (2024). Anh cao 182 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
89Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
89Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—40841002275%50%006,50
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10500000100%100%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/41 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/9 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Galazzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaB 1-210000002/500/1—6,05
11/10/2026Serie Bvs CarrareseB 0-2230000017/2304/7—5,77
19/09/2026Serie B@ PalermoB 1-26000002/20——6,03
12/09/2026Serie Bvs AscoliT 1-0451022010/1111/2—8,14
07/09/2026Serie B@ CremoneseB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026Serie A@ Inter MilanB 1-4200010012/1500/1—5,78
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs AvellinoT 3-05000009/901/1—6,85
25/07/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayT 2-027000004/601/4—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,1 triệu €2024: 1,1 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20191850 nghìn €
10/01/202120125 nghìn €
20/06/202120150 nghìn €
19/12/202121175 nghìn €
19/06/202221225 nghìn €
26/09/202221400 nghìn €
21/12/202222500 nghìn €
11/06/202322450 nghìn €
26/12/202323600 nghìn €
02/06/2024231,1 triệu €
22/12/2024241,1 triệu €
01/06/2025241,0 triệu €
10/12/202524900 nghìn €
03/06/202625750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026MonzaPadovaChuyển nhượng—
07/07/2025Brescia(1911-2026)MonzaChuyển nhượng—
30/06/2022VeneziaBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
29/06/2022TriestinaVeneziaCho mượn—
27/08/2021VeneziaTriestinaChuyển nhượng—
29/06/2021PiacenzaVeneziaCho mượn—
01/02/2021VeneziaPiacenzaChuyển nhượng—
31/01/2021PiacenzaVeneziaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2020ASD Carpaneto CheroPiacenzaCho mượn—
21/07/2019Piacenza JunioresASD Carpaneto CheroChuyển nhượng—
20/07/2019Inter Milan U18Piacenza JunioresChuyển nhượng—
29/06/2019ASD FanfullaInter Milan U18Cho mượn—
16/07/2018Inter Milan U18ASD FanfullaChuyển nhượng—
30/06/2018Accademia PaveseInter Milan U18Chuyển nhượng—
29/06/2018Inter Milan U18Accademia PaveseCho mượn—
25/07/2017Accademia PaveseInter Milan U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com