Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Freire

32Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nicolás Freire là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
651Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—885610006285%51%006,90
Paraguayan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/403 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/51 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
15
Phá bóng
32
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/43 (51%)
Không chiến thắng / thua
18 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Freire · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaT 2-1450000027/3501/2—6,66
29/09/2026Primera División Paraguayvs Olimpia AsuncionB 0-1900011046/5802/5—6,49
03/09/2026Primera División Paraguay@ FC Nacional AsuncionB 0-3450010036/4104/5—6,08
31/08/2026Primera División Paraguay@ Cerro PortenoH 1-1900000049/5512/5—6,80
25/08/2026Primera División Paraguayvs Sportivo San LorenzoT 1-0900010078/8916/11—8,00
17/08/2026Primera División Paraguay@ Sportivo LuquenoT 2-1dự bị00000—0———
03/08/2026Primera División Paraguay@ Club GuaraníB 1-2210000014/1400/1—6,47
31/07/2026Primera División Paraguayvs Deportivo RecoletaT 4-1900020067/7514/7—7,04
27/07/2026Primera División Paraguay@ Olimpia AsuncionT 1-0900011128/3613/7—7,64
23/05/2026Copa Argentina@ Club Atlético UniónT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201319500 nghìn €
09/02/201419750 nghìn €
13/07/201521750 nghìn €
05/02/2016211,5 triệu €
07/08/2016221,0 triệu €
25/10/2017231,5 triệu €
16/01/2018231,2 triệu €
11/06/2018241,0 triệu €
29/06/201925750 nghìn €
12/08/2019251,0 triệu €
09/01/2020251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
26/06/2020261,8 triệu €
17/12/2020262,8 triệu €
20/04/2021272,8 triệu €
14/10/2021272,8 triệu €
10/04/2022282,8 triệu €
30/10/2022282,8 triệu €
29/03/2023292,5 triệu €
28/06/2023292,5 triệu €
19/12/2023292,5 triệu €
12/06/2024302,5 triệu €
11/12/2024302,0 triệu €
01/04/2025311,5 triệu €
01/06/2025311,2 triệu €
16/12/202531900 nghìn €
17/03/202632600 nghìn €
21/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pumas U.N.A.M.Club Libertad AsunciónChuyển nhượng—
29/06/2026CA IndependientePumas U.N.A.M.Cho mượn—
31/12/2024Pumas U.N.A.M.CA IndependienteChuyển nhượng—
30/12/2024Inter Miami CFPumas U.N.A.M.Cho mượn—
30/01/2024Pumas U.N.A.M.Inter Miami CFChuyển nhượng—
16/01/2024Olympiacos PiraeusPumas U.N.A.M.Cho mượn—
24/07/2023Pumas U.N.A.M.Olympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2019Montevideo City TorquePumas U.N.A.M.Hết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
29/06/2019Liga Dep Universitaria QuitoMontevideo City TorqueCho mượn—
18/01/2019Montevideo City TorqueLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
17/01/2019Palmeiras - SPMontevideo City TorqueCho mượn—
15/07/2018Montevideo City TorquePalmeiras - SPChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
29/06/2018PEC ZwolleMontevideo City TorqueCho mượn—
30/08/2017Montevideo City TorquePEC ZwolleChuyển nhượng—
29/08/2017Argentinos JuniorsMontevideo City TorqueHết hạn mượn 0.325M €325 nghìn €
30/06/2012Argentinos IIArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
30/06/2011Club River Plate U20Argentinos IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com