
Nicolas Franco là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Unidos.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARFC | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARFC · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/10/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/02/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Deportivo Santamarina | Boca Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | CA Colegiales | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | San Martin San Juan | CA Colegiales | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | Patronato Parana | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | CA Penarol | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2020 | Free player | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2019 | Oriente Petrolero | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | River PlateU21 | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Nueva Chicago | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | River PlateU21 | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Aldosivi Mar del Plata | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 27/07/2017 | River PlateU21 | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | SC Freamunde | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 04/07/2016 | River PlateU21 | SC Freamunde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực41