
Nicolas Fonseca là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Tiểu sử Nicolas Fonseca
Nicolas Fonseca là hậu vệ người Uruguay, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Coritiba SAF - PR. Mùa 2026 ghi nhận 4 trận ra sân, 164 phút thi đấu và điểm trung bình 6,15. Giá trị thị trường hiện tại là 3,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 3,5 triệu € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/08/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Club Leon đến Coritiba SAF - PR vào 09/09/2026. Cầu thủ cao 181 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 4 | 1 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 23% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/73 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/21 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 1/9 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 3/8 | V | 5,76 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/39 | 2 | 2/9 | — | 6,01 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 3 | 5/11 | — | 6,65 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Getafe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 2 | 2/5 | — | 6,39 |
| 26/04/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 4 | 5/8 | V | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/05/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/07/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 01/10/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 2,7 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Club Leon | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Oviedo | Club Leon | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Club Leon | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | River Plate | Club Leon | Hết hạn mượn 2.135298M € | 2,1 triệu € |
| 30/12/2023 | Montevideo Wanderers FC | River Plate | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | River Plate | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | Montevideo Wanderers FC | River Plate | Hết hạn mượn 2.074023M € | 2,1 triệu € |
| 14/07/2022 | CA River Plate Montevideo | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2021 | Free Player | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Novara | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Novara Primavera | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Free Player | Novara Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy43
- Sức mạnh48
- Thể lực51