
Nicolas Fleuriau Chateau
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Nicolas Fleuriau Chateau là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Atletico Ottawa.
Tiểu sử Nicolas Fleuriau Chateau
Tiền đạo Nicolas Fleuriau Chateau, 24 tuổi, thi đấu cho Atletico Ottawa và mang quốc tịch Canada. Cầu thủ cao 178 cm và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 8 bàn và có 3 kiến tạo sau 14 trận, với 1092 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 125 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € trong năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Galway United đến Atletico Ottawa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.166Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 14 | 12 | 1.076 | 6 | 0 | 3 | 33 | 13 | 69% | 38% | 1 | 0 | 7,09 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 66% | 0 | 0 | 9,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.076 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/33
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/107 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/80 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-0 | 79 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 3/11 | — | 8,49 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,92 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/6 | 1 | 6/12 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/8 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | — | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 3/5 | 1 | 5/12 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 2 | 3/7 | V | 7,85 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 4/8 | — | 7,76 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 4-0 | 71 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 1/3 | — | 8,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Galway United | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Vancouver Whitecaps | Galway United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Vaasa VPS | Vancouver Whitecaps | Cho mượn | — |
| 31/03/2025 | Vancouver Whitecaps | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Vancouver Whitecaps Reserve | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Vancouver Whitecaps | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | West Ottawa Soccer Club | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy71
- Sức mạnh30
- Thể lực41