Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Ferreira

CearaTiền đạoURU
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Nicolás Ferreira là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Ceara.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
722Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—11972210113478%41%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/236 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/112 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 54
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPB 0-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoT 2-1450000113/1700/5—6,20
14/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-161000004/824/13—6,48
10/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 1-2650031331/3827/12—6,40
06/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-1450000113/1724/15V5,94
31/08/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-272001005/716/11—6,20
23/08/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-1900010020/2635/13—6,13
19/08/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 0-1900010027/3517/11—6,43
16/08/2026Serie B Brazilvs CuiabaB 1-3580021020/2403/8—5,56

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/202220300 nghìn €
11/11/202220425 nghìn €
09/07/202321400 nghìn €
27/12/202321400 nghìn €
09/06/202422400 nghìn €
18/12/202422400 nghìn €
03/04/202523350 nghìn €
09/06/202523350 nghìn €
23/11/202523700 nghìn €
31/05/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Montevideo Wanderers FCCearaChuyển nhượng—
26/04/2026Remo - PAMontevideo Wanderers FCCho mượn—
31/07/2025Montevideo Wanderers FCRemo - PAChuyển nhượng—
28/02/2022Montevideo Wanderers BMontevideo Wanderers FCChuyển nhượng—
31/12/2020Montevideo Wanderers U19Montevideo Wanderers BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com