
Nicolás Fernández
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Nicolás Fernández là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.276Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1276Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 9 | 8 | 713 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 48% | 3 | 0 | 6,47 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 4 | 367 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 51% | 2 | 0 | 6,79 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 8 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 53% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/108 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/160 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/109 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 7 | 10/16 | V | 6,28 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/2 | — | 6,21 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | @ Everton CD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/34 | 1 | 1/8 | — | 6,23 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 2 | 8/15 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 4-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/35 | 3 | 5/8 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Union San Felipe | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/05/2019 | 19 | 275 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 09/11/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 03/04/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 19/07/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 25/09/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 28/03/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/11/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực41