Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Dibble

CD OlimpiaTiền đạoURU
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nicolas Dibble là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CD Olimpia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
430Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Honduras Primera Division2026-2027—5321120000——40—
Cúp Trung Mỹ2026—5321910010393%57%106,72
Supercopa de Honduras——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 211 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/76 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/35 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Supercopa de Honduras · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Dibble · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 0-110000027/701/1—6,68
11/09/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoT 3-012101103/311/1V7,26
28/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo SaprissaT 2-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Alianza FC (PAN)T 3-1630020019/2315/10—6,21
06/08/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-1700041123/2429/14—6,91
29/07/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo MixcoT 2-0640031019/1904/9—6,56
12/05/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 1-3dự bị00000—0———
04/05/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCB 0-19000003/423/3—6,43
25/04/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaT 4-19001006/60——6,55
23/04/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 1-26000002/222/2—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 575 nghìn €2022: 575 nghìn €2022: 575 nghìn €2023: 575 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 475 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201420250 nghìn €
13/08/201521300 nghìn €
24/02/201621450 nghìn €
08/09/201622800 nghìn €
21/02/201722800 nghìn €
08/10/201723800 nghìn €
07/05/201823700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
19/10/202026325 nghìn €
01/01/202126325 nghìn €
09/04/202126400 nghìn €
09/09/202127550 nghìn €
31/12/202127575 nghìn €
01/06/202228575 nghìn €
11/11/202228575 nghìn €
17/07/202329575 nghìn €
27/12/202329475 nghìn €
09/06/202430475 nghìn €
18/12/202430350 nghìn €
29/06/202531250 nghìn €
11/12/202531200 nghìn €
02/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mushuc RunaCD OlimpiaChuyển nhượng—
13/01/2026Centro Atletico FenixMushuc RunaChuyển nhượng—
26/01/2025Rampla Juniors FCCentro Atletico FenixChuyển nhượng—
09/02/2024Plaza ColoniaRampla Juniors FCChuyển nhượng—
11/07/2023Vitória - BAPlaza ColoniaCho mượn—
31/12/2022Plaza ColoniaVitória - BAChuyển nhượng—
29/06/2018Gimnasia La PlataPlaza ColoniaCho mượn—
23/08/2017Plaza ColoniaGimnasia La PlataChuyển nhượng—
21/08/2017CA PenarolPlaza ColoniaCho mượn—
08/07/2016Plaza ColoniaCA PenarolChuyển nhượng—
30/06/2013Club Plaza Colonia U19Plaza ColoniaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com