
Nicolás Delgadillo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
531Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 15 | 5 | 531 | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 74% | 36% | 1 | 0 | 6,55 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/127 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 12/50 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/52 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 3/6 | — | 6,81 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 17 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 18 | 2,4 triệu € |
| 07/08/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/05/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/08/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 425 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 24/03/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.