
Nicolas de Préville
Tiền đạoFRA
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nicolas de Préville là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/12/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/10/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 900 nghìn € |
| 29/05/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 5,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2023 | 32 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Troyes | Free player | Trở lại | — |
| 19/07/2023 | 1. FC Kaiserslautern | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Free player | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Metz | Free player | Trở lại | — |
| 29/08/2021 | Bordeaux | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | LOSC Lille | Bordeaux | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2017 | KV Oostende | LOSC Lille | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2017 | LOSC Lille | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 10/08/2016 | KV Oostende | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2016 | Stade DE Reims | KV Oostende | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 22/01/2013 | Istres | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2009 | Istres U19 | Istres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Istres U17 | Istres U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | FC Bagnols Pont U17 | Istres U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Caen U17 | FC Bagnols Pont U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SM Caen Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2005 | Olympique Alès Jugend | SM Caen Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật57
- Tư duy69
- Sức mạnh19
- Thể lực33