
Nicolás Davila là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.552Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
776Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 18 | 18 | 1.552 | 2 | 0 | 4 | 17 | 4 | 83% | 47% | 10 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.552 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 539/644 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/78 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/178 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 65
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/79 | 0 | 4/8 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 3/4 | — | 5,58 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/8 | V | 6,49 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 29/38 | 6 | 10/19 | — | 6,24 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 6/17 | — | 6,26 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/25 | 2 | 3/9 | — | 6,86 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 2 | 5/8 | V | 7,04 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 6/11 | — | 6,33 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 4 | 4/9 | V | 6,64 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 2 | 3/8 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/04/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.