
Nicolás Contín là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Tiro.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
14Đá chính
1.458Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
729Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 32 | 14 | 1.426 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 4,10 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 42% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.426 phút · điểm TB 4,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | T 3-1 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/08/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/04/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/08/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/09/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực42