Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Castro

TolucaTiền vệARG
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Nicolás Castro là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Toluca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.573Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1573Phút/bàn
16/56Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—11773400324787%47%206,32
Cúp C1 CONCACAF2026—7653510122787%44%107,16
Cúp MLS–Mexico2026—332280007290%46%206,89
Siêu cúp Mexico2026—11760003086%28%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/24
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/6
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
400/455 (87%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
29/46 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/51 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/22
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/318 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/25 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/52 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 28
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/128 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/36 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 2-2830120257/6503/5—7,57
18/10/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisH 1-1200000019/200———
10/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 2-3890052142/5012/4—6,31
27/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulH 3-3900161331/3700/1—7,25
21/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaB 2-3890011556/6135/13V7,20
16/09/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 1-0900021054/6035/11—6,64
13/09/2026VĐQG Mexicovs AtlasT 5-2720110219/2302/3—7,09
07/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyT 2-0680011121/2601/5—6,58
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Club LeonT 2-0840010141/4327/12V7,00
31/08/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 4-0450000327/2901/3—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 6,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/202019100 nghìn €
07/02/202120150 nghìn €
19/10/2021206,0 triệu €
23/05/2022216,5 triệu €
03/11/2022225,0 triệu €
21/03/2023224,0 triệu €
08/06/2023223,0 triệu €
19/12/2023233,0 triệu €
23/06/2024233,0 triệu €
12/12/2024243,0 triệu €
23/06/2025243,5 triệu €
21/09/2025244,0 triệu €
28/12/2025255,5 triệu €
19/05/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Elche CFTolucaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2024Racing GenkElche CFHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2024Elche CFRacing GenkCho mượn—
06/08/2023Racing GenkElche CFChuyển nhượng—
17/07/2022Club Atlético Newell's Old BoysRacing GenkHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
31/12/2019Club Atlético Newell's Old Boys IIClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
30/06/2016Atletico 9 de JulioClub Atlético Newell's Old Boys IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy59
  • Sức mạnh40
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com