
Nicolas Binder
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Nicolas Binder là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Tiểu sử Nicolas Binder
Nicolas Binder là tiền đạo người Áo, 24 tuổi, thi đấu cho SC Cambuur Leeuwarden. Với chiều cao 193 cm và nặng 81 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở Eredivisie mùa 2026-2027, Nicolas Binder ghi 3 bàn và 2 kiến tạo trong 7 trận, tổng 345 phút với điểm trung bình 7,11. Cầu thủ được SC Cambuur Leeuwarden chuyển nhượng từ SK Austria Klagenfurt vào ngày 30/06/2025. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất là 400 nghìn € (2024), và hợp đồng đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
345Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 345 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 58% | 50% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/58 (58%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/12 | 0 | 4/8 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/8 | 1 | 5/8 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 7/14 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 68 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/10 | 0 | 4/10 | — | 8,49 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 6/14 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 2-5 | 28 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 3/4 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 3-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 3/5 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 18/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/05/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/11/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SK Austria Klagenfurt | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | SK Rapid II | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Union Mauer Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh28
- Thể lực45