
Nicolas Bertochi là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cerro Largo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 13 | 3 | 417 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 417 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/04/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2011 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/01/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/07/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/08/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/02/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/05/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/02/2020 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/05/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 09/07/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 09/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 15/03/2026 | 36 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực52