Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Benezet

Olympique AlesTiền đạoFRA
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nicolas Benezet là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Olympique Ales.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 22026-2027—4324620000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 246 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €20112023
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/201119200 nghìn €
29/05/201120250 nghìn €
29/07/201221400 nghìn €
03/01/201321600 nghìn €
29/05/2013221,0 triệu €
21/07/2013221,5 triệu €
13/01/2014221,5 triệu €
02/08/2014231,8 triệu €
13/01/2015231,2 triệu €
05/06/2015241,5 triệu €
03/02/2016242,0 triệu €
12/07/2016252,0 triệu €
15/01/2017252,0 triệu €
31/05/2017262,0 triệu €
23/01/2018262,0 triệu €
03/06/2018272,0 triệu €
16/12/2018274,0 triệu €
06/03/2019283,0 triệu €
02/06/2019283,0 triệu €
29/11/2019282,0 triệu €
05/01/2020281,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
25/08/202029800 nghìn €
17/12/202029800 nghìn €
08/07/202130700 nghìn €
08/11/202130700 nghìn €
20/04/202231500 nghìn €
27/10/202231400 nghìn €
15/06/202332350 nghìn €
27/12/202332250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com