
Nicolas Benegas
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Nicolas Benegas là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
12Đá chính
1.147Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
17/43Sút trúng/sút
49%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 9 | 857 | 1 | 0 | 0 | 34 | 15 | 47% | 36% | 6 | 0 | 6,46 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 290 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 54% | 42% | 2 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 857 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 15/34
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/223 (47%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/187 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 47
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 72
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/50 (54%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/50 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 3/5 | — | 6,68 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 10/16 | 1 | 4/8 | — | 6,24 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/10 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/16 | 0 | 5/9 | — | 6,93 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/18 | 2 | 8/19 | V | 6,29 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 3/16 | — | 6,38 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/22 | 4 | 10/22 | — | 8,05 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 6/7 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/02/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/11/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 27/04/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/04/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 375 nghìn € |
| 14/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Defensores de Belgrano | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Deportivo Riestra | Defensores de Belgrano | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Defensores de Belgrano | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2022 | Sol de America | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Seoul E-Land FC | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Defensores de Belgrano | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Boca Juniors Reserves | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CA Brown Adrogue | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Boca Juniors Reserves | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | San Martin Tucuman | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Boca Juniors Reserves | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Quilmes | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Boca Juniors Reserves | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực57