
Nicolás Barros Schelotto
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Nicolás Barros Schelotto là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.629Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
11/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 21 | 1.468 | 3 | 0 | 4 | 21 | 10 | 79% | 54% | 7 | 1 | 6,84 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 161 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 54% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.468 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/21
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 602/758 (79%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 34/116 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/100 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/154 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 63
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 291
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/76 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 28/35 | 4 | 4/8 | — | 7,22 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 3/3 | — | 6,16 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 19 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | Ventura County FC | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2024 | Los Angeles Galaxy Academy | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Los Angeles Galaxy Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật71
- Tư duy63
- Sức mạnh49
- Thể lực54