
Nicolás Baeza là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Everton CD.
Tiểu sử Nicolás Baeza
Nicolás Baeza là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Everton CD, mang quốc tịch Chile và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, thuận chân trái và sinh ngày 07/05/1997. Ở mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo trong 1622 phút với điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2024, và hợp đồng hiện kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
20Đá chính
1.622Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
811Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 15 | 1.198 | 2 | 0 | 2 | 15 | 6 | 71% | 54% | 3 | 0 | 6,64 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 3 | 286 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 28% | 0 | 0 | 6,45 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 2 | 138 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 75% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.198 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 310/432 (71%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 15/82 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/115 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/108 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 5/7 | V | 6,24 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 18/33 | 5 | 6/12 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 2 | 2/4 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 5/8 | — | 6,88 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 26/33 | 1 | 1/2 | — | 7,78 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/28 | 0 | 2/3 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 24/32 | 4 | 7/7 | — | 7,23 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/05/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/11/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh59
- Thể lực49