
Nicolás Avellaneda
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Nicolás Avellaneda là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Union La Calera.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
3.060Phút
108Cứu thua
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 69 | 8 | 21 | 69% | 84% | 1 | 0 | 6,74 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 27 | 2 | 8 | 63% | 100% | 1 | 0 | 7,10 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 12 | 1 | 3 | 54% | — | 1 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 69
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 15/15
- Bắt bóng bổng tốt
- 24
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 499/717 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 177/395 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/19 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/240 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/148 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,16
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/66 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/43 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 0/1 | — | 7,84 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | H 0-0 | 90 | 7 | 1 | 0 | 15/33 | 0 | — | — | 8,55 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 21/33 | 0 | — | — | 7,19 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/29 | 0 | 2/2 | — | 6,87 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/31 | 0 | — | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/24 | 0 | — | — | 5,58 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 90 | 6 | 2 | 3 | 13/30 | 0 | 2/3 | — | 7,02 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Santiago Wanderers | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/08/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/05/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 04/07/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/07/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Chacarita juniors | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Cobreloa | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | San Luis Quillota | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Defensa Y Justicia | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | San Martin San Juan | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Defensa Y Justicia | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Deportivo Santamarina | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 17/02/2021 | Defensa Y Justicia | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2020 | Ferrol Carril Oeste | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 25/10/2020 | Defensa Y Justicia | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Atlético Lanús | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Defensa Y Justicia | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 21/01/2018 | Club Atlético Lanús | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 156
- Chỉ số 244
- Chỉ số 460
- Chỉ số 357