
Nicolas Amasifuen là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Moquegua.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.849Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 20 | 19 | 1.715 | 0 | 0 | 2 | 12 | 4 | 61% | 51% | 2 | 0 | 6,42 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.715 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 24/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/397 (61%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 24/53 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/94 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/205 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 85
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 300
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/7 | — | 5,57 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 6/7 | — | 6,51 |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 0/4 | — | 6,04 |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/20 | 4 | 10/14 | — | 6,80 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/24 | 3 | 4/12 | — | 6,20 |
| 18/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 0-1 | 96 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 3 | 5/10 | — | 6,93 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/33 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/24 | 4 | 7/12 | — | 5,36 |
| 26/04/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 8/17 | 0 | 4/9 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/11/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/03/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Moquegua | Cienciano | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Cienciano | Moquegua | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Alianza Lima | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Univ.Cesar Vallejo | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 16/08/2024 | Alianza Lima | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Alianza Lima II | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Alianza Lima U20 | Club Alianza Lima II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Alianza Lima Juvenil | Alianza Lima U20 | Chuyển nhượng | — |